Cập nhật Virus Corona (COVID-19): Xem ngay Những tác động đến kế hoạch di chuyển quốc tế
+

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Pháp

linhttt | Cập nhật vào 16/04/2020

Một trong những giấy tờ bắt buộc của bộ hồ sơ xin visa đi Pháp là tờ khai xin visa. Thông tin trên tờ khai bao gồm những gì, phải điền cụ thể như thế nào, bạn hãy tìm hiểu qua bài hướng dẫn cụ thể và chi tiết dưới đây của Visana. 

Mẫu tờ khai xin visa Pháp

Dù mục đích chuyến đi của bạn là gì, bạn vẫn phải nộp tờ khai xin visa với nội dung chính bao gồm thông tin cá nhân, thông tin người mời (nếu có), loại visa cần xin, ngày nhập cảnh, ngày xuất cảnh… Bạn có thể tải mẫu tờ khai tại đây:

Tải Hồ sơ visa Pháp

Việc khai báo này nhằm mục đích trình bày những thông tin cơ bản nhất về bạn với Đại sứ quán, phải khớp hoàn toàn với thông tin bạn đã cung cấp trong tất cả giấy tờ còn lại. Cơ quan lãnh sự chỉ có thể đánh giá bước đầu về đương đơn thông qua bộ hồ sơ, do đó bạn phải đảm bảo khai đầy đủ, đúng vấn đề và chính xác tuyệt đối để tăng xác suất thành công. 

mẫu đơn xin thị thực Pháp
Một phần tờ khai xin visa Pháp (Schengen).

Cách điền mẫu đơn xin thị thực Pháp

Mẫu tờ khai xin visa Pháp (quốc gia thuộc khối Schengen) bao gồm 3 tờ bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Quy tắc quan trọng nhất khi điền tờ khai là điền từ trên xuống dưới, từ trái qua phải để tránh bỏ sót thông tin. Đồng thời, bạn phải cầm hộ chiếu trên tay và đối chiếu thật kỹ lưỡng. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể về các thông tin cần điền trong tờ khai, áp dụng với trường hợp xin visa Pháp ngắn hạn. 

  1. Surname (Family name): Họ, ghi theo hộ chiếu
  2. Surname at birth: Họ, ghi theo giấy khai sinh
  3. First name(s) given name(s): Tên, ghi theo hộ chiếu (bao gồm tên lót)
  4. Date of birth: Ngày, tháng, năm sinh
  5. Place of birth: Nơi sinh
  6. Country of birth: Quốc gia nơi bạn sinh ra
  7. Current nationality: Quốc tịch hiện tại; Nationality at birth, if different: Quốc tịch khi sinh ra
  8. Sex: Giới tính (Male: Nam giới, Female: Nữ giới)
  9. Marial Status: Tình trạng hôn nhân (Single: Độc thân, Married: Đã kết hôn, Separated: Ly thân, Divorced: Ly hôn, Widow(er): Góa (chồng hoặc vợ mất), Other: Khác)
  10. In the case of minors: Trong trường hợp có trẻ đi cùng, điền thông tin người bảo lãnh
  11. National identity number: Số chứng minh nhân dân
  12. Type of travel document: Loại giấy tờ chứng thực du lịch (Oridnary passport: Hộ chiếu phổ thông, Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao)
  13. Travel document number: Số hộ chiếu
  14. Issue date: Ngày cấp hộ chiếu
  15. Expiration date: Ngày hết hạn hộ chiếu
  16. Issued by: Nơi cấp hộ chiếu
  17. Home and email address: Địa chỉ nhà và địa chỉ email; Telephone number(s): Số điện thoại
  18. Residence in a country other than the country of current nationality: Có đang cư trú tại một quốc gia khác với quốc gia mang quốc tịch hiện tại không (điền Yes hoặc No, nếu Yes thì bổ sung thông tin).
  19. Current occupation: Nghề nghiệp hiện tại, bao gồm chức vụ
  20. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address educational establishment: Nơi công tác, địa chỉ và số điện thoại. Nếu là học sinh, bạn cung cấp tên và địa chỉ trường.
  21. Main purpose(s) for your trip: Mục đích chuyến đi, thông thường sẽ là du lịch (Tourism)
  22. Member State(s) of destination: Quốc gia bạn định đến trong chuyến đi, có thể nhiều hơn 1 (vì đây là form khai của khối Schengen).
  23. Member State of first entry: Quốc gia bạn sẽ nhập cảnh đầu tiên (thường là Pháp nếu bạn xin visa Pháp).
  24. Number of Entries Requested: Số lần nhập cảnh (Multiples Entries: Nhập cảnh nhiều lần, Single: Nhập cảnh 1 lần, Two Entries: Nhập cảnh 2 lần)
  25. Duration of the intende stay or transit: Số ngày sẽ ở hoặc quá cảnh
  26. Schengen visas issued during the last 3 years: Thị thực Schengen đã cấp trong 3 năm qua (điền Yes hoặc No, nếu Yes thì thêm thông tin về thời hạn visa)
  27. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa: Trước đây bạn đã lấy dấu vân tay khi xin visa Schengen chưa
  28. Entry permit for your final destination country, if applicable: Thông tin về quốc gia cuối cùng bạn đến, nếu có
  29. Intended Arrival Date: Ngày dự kiến đến
  30. Intended Departure Date: Ngày rời khỏi
  31. Inviting Person’s Name: Thông tin người mời. Nếu không có, bạn khai báo thông tin (các) khách sạn hoặc nơi lưu trú trong thời gian ở đó.
  32. Inviting company/organization: Công ty/tổ chức mời 
  33. Cost of traveling and living: Chi phí chuyến đi do ai chi trả
  34. Personal data of the family member: Thông tin cá nhân của người thân tại quốc gia đến (họ, tên, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu)
  35. Family relationship: Mối quan hệ với họ (vợ/chồng, con, cháu, người phụ thuộc)
  36. Place and date: Địa điểm và thời gian điền mẫu đơn
  37. Signature: Ký tên

Lưu ý khi điền form visa Pháp

  • Mọi thông tin sai lệch, thiếu tính nhất quán đối với các loại giấy tờ khác hoặc bị để trống đều có thể khiến hồ sơ của bạn bị loại.
  • Bạn bắt buộc phải điền thông tin bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, tương ứng với ngôn ngữ được trình bày sẵn trên tờ khai. 
  • Thông tin người bảo lãnh cũng rất quan trọng để đánh giá mức độ thuyết phục của hồ sơ, cần được khai báo trung thực.
  • Ảnh dán vào tờ khai xin visa có kích cỡ 3,5 x 4,5cm, được chụp trên nền trắng cách thời điểm nộp không quá 6 tháng. 
  • Tờ khai có chữ ký của đương đơn mới được tính là hợp lệ.

Để được hỗ trợ xin visa từ A-Z, không chỉ bước khai form, bạn hãy gọi ngay cho Visana qua đường dây nóng 1900 0284 hoặc nhắn tin qua Fanpage Visana – Visa cho người Việt để được phản hồi nhanh nhất.