Hướng dẫn điền đơn xin visa Ukraine chi tiết – Mới nhất

thuongnt1 | Cập nhật vào 29/01/2024

Đơn xin visa là một trong những giấy tờ quan trọng thể hiện mong muốn của đương đơn khi nhập cảnh vào Ukraine. Mặc dù là một trong những quốc gia có chính sách xin visa khá dễ chịu nhưng vẫn có những trường hợp trượt visa Ukraine vì điền đơn sai thông tin.

Để tránh xảy ra những trường hợp như vậy, Visana đã hướng dẫn chi tiết cách điền đơn xin visa Ukraine qua bài dưới đây. Đọc và tìm hiểu ngay!

Lưu ý:

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách điền đơn xin Visa Ukraine tự túc. Tuy nhiên, nếu bạn không có thời gian nghiên cứu hoặc muốn tối giản thủ tục xin Visa Ukraine, đảm bảo tỷ lệ đậu lên đến 98,6% hãy tham khảo ngay dịch vụ làm Visa Ukraine tại Visana để được các chuyên viên dày dặn kinh nghiệm hỗ trợ nhanh chóng!

YÊU CẦU TƯ VẤN VISA UKRAINE

Đầu tiên, để điền form xin visa, bạn cần truy cập link: https://visa.mfa.gov.ua/visa/index và tạo tài khoản.

Sau khi xác thực tài khoản qua email đã đăng ký, bạn đăng nhập và bắt đầu điền đơn.

điền đơn xin visa ukraine visana1

Citizenship – Quốc tịch: Chọn Vietnam

Purpose of the visit – Mục đích chuyến thăm: Chọn mục đích nhập cảnh của bạn (Công tác, thăm thân, du lịch,…)

Submit documents in the following country – Quốc gia nộp hồ sơ: Chọn Vietnam

Submit documents in the following place – Chọn nơi nộp hồ sơ: Có thể chọn nộp tại Đại sứ quán hoặc VFS Global

Thông tin chung về người nộp đơn

điền đơn xin visa ukraine visana2

1. Surname(s) / Family name(s): Họ

2. Surname(s) / Family name(s) at birth / Previous Surname(s)/ Family name(s): Họ khi sinh/ Họ trước đây nếu có

3. Name(s) / Given name(s): Tên

4. Date of birth (day-month-year): Ngày sinh

5. Place of birth: Nơi sinh

6. Country of birth: Quốc gia nơi sinh

7. Current nationality / citizenship (as indicated in the passport/travel document): Quốc tịch

Nationality / citizenship at birth (if different): Quốc tịch khi sinh nếu khác

8. Sex: Giới tính

9. Marital status: Tình trạng hôn nhân

Tài liệu xác định danh tính của đương đơn

điền đơn xin visa ukraine visana3

10. National identity/personal number (if applicable): Số căn cước công dân

11. Type of the passport/travel document: Loại hộ chiếu

  • passport: hộ chiếu phổ thông
  • diplomatic passport: hộ chiếu ngoại giao
  • service passport: hộ chiếu công vụ
  • official passport: hộ chiếu phái đoàn chính thức
  • special passport: hộ chiếu đặc biệt 
  • Other travel document (please specify): loại giấy tờ thông hành khác

12. Passport/travel document’s series/number: Số hộ chiếu

13. Issue date: Ngày cấp

14. Valid until: Ngày hết hạn

15. Issued by (according to the data in the travel document): Được cấp bởi

Nơi cư trú

điền đơn xin visa ukraine visana4

16. Applicant’s postal address and email address: Địa chỉ bưu điện và email của người nộp đơn

  • Postal address: Địa chỉ bưu điện
  • Email address: Địa chỉ email

17. Telephone number(s) including international dial codes: Số điện thoại có mã quay quốc tế

Telephone number: ví dụ +84373388***

18. Residence in a country other than the country of current nationality/citizenship: Bạn có đang cư trú tại một quốc gia không phải là quốc gia bạn đang mang quốc tịch

  • No – Không
  • Yes. Residence permit or other document – Phải, cung cấp giấy phép cư trú hoặc các tài liệu khác

Bạn e ngại hồ sơ, giấy tờ xin visa Ukraine quá dài và phức tạp? Bạn không biết nên điền đơn hay chuẩn bị hồ sơ như thế nào để đảm bảo chính xác theo yêu cầu Đại sứ quán? Hãy tham khảo dịch vụ làm visa Ukraine tại VISANA, các chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn từ A-Z.

Visana cam kết:

  • Tỷ lệ đậu visa lên đến 98,6%
  • Hỗ trợ xin visa từ A-Z: chuẩn bị hồ sơ, khai đơn, thẩm định hồ sơ, nộp hồ sơ và nhận kết quả
  • Phí trọn gói, không phát sinh phí
  • Hỗ trợ 24/7
  • Nhanh chóng - tận tâm - hiệu quả

Click ngay vào nút dưới đây để được Visana tư vấn tức thì!

YÊU CẦU TƯ VẤN VISA UKRAINE

Nơi làm việc

điền đơn xin visa ukraine visana5

19. Current occupation: Nghề nghiệp hiện tại

20. Employer’s name, address, telephone and fax number, email address. For students – educational establishment’s name, address, telephone and fax number, email address: Tên, địa chỉ, số điện thoại, số fax, địa chỉ email của công ty đang làm việc. 

Đối với sinh viên hãy điền tên, địa chỉ, số điện thoại, số fax, địa chỉ email của trường học.

  • Name: Tên
  • Address: Địa chỉ
  • Telephone number: Số điện thoại
  • Fax number: Số fax
  • Email address: Email

Thông tin chuyến đi

điền đơn xin visa ukraine visana7

21. The purpose of the journey(s): Mục đích nhập cảnh

  • transit: quá cảnh
  • short-term stay (up to 90 days): lưu trú ngắn hạn
  • long-term stay (more than 90 days): lưu trú dài hạn
  • C-06 – Tourism: du lịch

22. Number of entries requested: Số lần nhập cảnh

  • one entry: 1 lần
  • two entries: 2 lần
  • multiple entries: nhiều lần

23. Previous Ukrainian visas (issued during the last three years): Thị thực Ukraine cấp trong vòng 3 năm gần đây

  • No – Không có
  • Yes. Date(s) of validity: Có, hiệu lực visa

24. Entry to Ukraine’s temporarily occupied territories of the Autonomous Republic of Crimea and the city of Sevastopol after 10 June 2015: Vào các lãnh thổ tạm thời bị chiếm đóng của Ukraine tại Cộng hòa tự trị Crimea và thành phố Sevastopol sau ngày 10 tháng 6 năm 2015

  • No – Không
  • Yes –

25. Entry permit for the final country destination (for transiting through Ukraine’s territory): Giấy phép nhập cảnh tại điểm đến cuối cùng (để quá cảnh qua lãnh thổ Ukraine)

  • No – Không
  • Yes –

26. Intended date of arrival in Ukraine: Ngày nhập cảnh dự kiến

27. Intended date of departure from Ukraine: Ngày xuất cảnh dự kiến

28. Intended date(s) of staying in Ukraine: Ngày dự định lưu trú tại Ukraine

  • From: từ
  • Until: đến

29-32. Type of the person(s) in Ukraine who invited the applicant: Người mời ở Ukraine 

  • Not applicable: Không có
  • private person: Cá nhân
  • entity (organization): Tổ chức

Nếu không có cần điền đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, số fax, email của khách sạn lưu trú.

Nếu mời bởi cá nhân, tổ chức cần điền đầy đủ tên, ngày sinh (nếu cần), địa chỉ, số điện thoại, email, số fax, mã số thuế cá nhân/ giấy đăng ký kinh doanh.

33. Expenses as regards travelling to and staying in Ukraine are covered by: Các chi phí liên quan đến việc đi lại và lưu trú tại Ukraine được chi trả bởi:

  • the applicant himself/herself: người nộp đơn
  • the inviting person/entity/organisation: người mời
  • the sending party/organisation: tổ chức mời

34. In cases where applicant is a minor or an incapacitated person – please specify the surname/family name and name(s)/given name(s), current nationality/citizenship, postal/residence address, telephone and fax number, email address of one of the minor’s parents/ incapacitated person’s legal guardian(s): Trong trường hợp người nộp đơn là trẻ vị thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự – vui lòng nêu rõ họ và tên, quốc tịch hiện tại, địa chỉ bưu điện/nơi cư trú, số điện thoại và số fax, địa chỉ email của cha mẹ/người giám hộ hợp pháp của trẻ vị thành niên:

Not applicable: Không có

điền đơn xin visa ukraine visana8

35. Application is filled: Đơn đăng ký được điền ở địa chỉ nào, điền thông tin và Submit

Sau khi kiểm tra lại toàn bộ thông tin, click “Continue” và đơn sẽ được gửi đến Cơ quan xét duyệt.

Đại sứ quán sẽ xét duyệt đơn xin visa của bạn tối đa 9 ngày. Lưu ý, đương đơn cần in đơn xin visa, ký tên đầy đủ và mang đến Trung tâm tiếp nhận nộp cùng hồ sơ, giấy tờ khác.

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách điền đơn xin visa Ukraine, hy vọng sẽ hữu ích với bạn. Nếu bạn đang lo lắng vì quy trình khai đơn khá lằng nhằng và rắc rối có thể tham khảo dịch vụ làm visa Ukraine tại Visana.

Khi sử dụng dịch vụ, các chuyên viên của Visana sẽ hỗ trợ bạn khai đơn và chuẩn bị hồ sơ chính xác theo checklist của Đại sứ quán, đảm bảo tỷ lệ đậu lên đến 98,6%. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết!

Visana - Đơn vị cung cấp dịch vụ làm Visa Ukraine uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm, chuyên trị các hồ sơ khó với tỷ lệ đậu cao.

  • Cung cấp đa dạng dịch vụ làm Visa Ukraine
  • Tỷ lệ đậu lên đến 98,6%
  • Trách nhiệm, tận tâm, cam kết hiệu quả

Để lại thông tin bằng cách click vào nút dưới đây để được các chuyên viên giàu kinh nghiệm của Visana hỗ trợ tư vấn ngay!

YÊU CẦU TƯ VẤN VISA UKRAINE

Bài viết liên quan

Kinh nghiệm xin visa Ukraina

Kinh nghiệm xin visa Ukraina

Cập nhật: 12/02/2020

Bí kíp du lịch Ukraina

Bí kíp du lịch Ukraina

Cập nhật: 25/06/2019

Đăng ký Tư vấn visa Multiple Nhật Bản

Đăng ký Tư vấn xin Visa Nga

Đăng ký Tư vấn 1-1 xin Visa [vnb_country]

Đăng ký Dịch công chứng hồ sơ xin visa [vnb_country]

Đăng ký Tư vấn xin visa [vnb_country]

Đăng ký Tư vấn xin Visa Úc

Yêu cầu Chuyển Visa từ Hộ chiếu cũ sang
Hộ chiếu mới

Đăng ký Tư vấn xin Visa Đức

Đăng ký Tư vấn dịch vụ làm Hộ chiếu

Đăng ký Dịch vụ Chứng minh tài chính

Đăng ký Tư vấn xin Visa New Zealand

Yêu cầu Chuyển Visa Canada sang
Hộ chiếu mới

Yêu cầu Chuyển Visa Hàn Quốc sang
Hộ chiếu mới

Yêu cầu Chuyển Visa Úc sang
Hộ chiếu mới

Yêu cầu Tư vấn xin Visa Châu Âu

Yêu cầu báo giá HPHLS Trung Quốc

Điền thông tin → nhận BÁO GIÁ  + TƯ VẤN HỒ SƠ + THỦ TỤC A-Z  từ chuyên gia Visana

Yêu cầu báo giá HPHLS Malaysia

Điền thông tin → nhận BÁO GIÁ  + TƯ VẤN HỒ SƠ + THỦ TỤC A-Z  từ chuyên gia Visana.

Đăng ký tư vấn

Điền thông tin → nhận BÁO GIÁ  + TƯ VẤN HỒ SƠ + THỦ TỤC A-Z  từ chuyên gia Visana.

Đăng ký Bảo hiểm du lịch quốc tế

Đăng ký Tư vấn xin Visa Pháp

Đăng ký Tư vấn làm Thẻ tạm trú

Đăng ký tư vấn gia hạn visa Việt Nam

Điền thông tin → nhận TƯ VẤN & BÁO GIÁ tức thì từ Visana.

Yêu cầu báo giá Hợp pháp hóa lãnh sự