Hướng dẫn điền tờ khai xin Visa Canada chi tiết

hanhpham | Cập nhật vào 16/11/2020

Xin visa Canada luôn không bao giờ dễ, đặc biệt là với người xin visa Canada lần đầu hoặc hồ sơ không đủ mạnh, không chứng minh được tính ràng buộc để trở về Việt Nam. Ngoài ra, việc hoàn thành mẫu đơn xin visa Canada không phải là công việc dễ dàng, vì ngoài trung thực, bạn còn phải điền sao cho các thông tin trong tờ khai có tính logic.

Vậy trong bài viết này, VISANA sẽ hướng dẫn bạn cách điền tờ khai xin visa Canada du lịch chi tiết nhất theo yêu cầu của Đại sứ quán.

Download và hướng dẫn điền tờ khai xin visa Canada - VISANA

Các mẫu đơn xin visa Canada du lịch

Hiện nay, để xin visa du lịch Canada, bạn cần hoàn hành 02 mẫu tờ khai xin visa, đó là:

  • Tờ khai xin visa Canada (Form IMM5257) (download), và
  • Tờ khai thông tin gia đình (Form IMM5645) (download).

Ngoài ra, bạn cũng có thể tải toàn bộ hồ sơ xin visa Canada tại đây.

Tải Hồ sơ visa Canada

Lưu ý:

Và dưới đây là hướng dẫn điền tờ khai xin visa đi Canada du lịch chi tiết dành cho bạn.

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Canada

Trong phần này, VISANA sẽ hướng dẫn bạn cách điền 02 tờ khai xin visa Canada du lịch đã đề cập ở trên:

1. Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Canada (Form IMM5257)

Đây là tờ khai rất quan trọng cho những ai xin visa du lịch. Trước khi điền tờ khai này, bạn cần lưu ý như sau:

  • Họ tện: Điền như trên hộ chiếu
  • Ngày tháng: Điền theo định dạng Năm/tháng/ngày (năm đủ 4 chữ số, ngày và tháng đủ 2 chữ số)
  • Trong tờ khai, trường thông tin màu đỏ tức là trường thông tin bắt buộc.

Và dưới đây là hướng dẫn điền form khai visa Canada (Form IMM5257) chi tiết.

Tờ khai này bao gồm 4 phần như sau:

  • Phần 1. Thông tin về visa. Trong phần này bạn cần chọn:
    • Chọn ngôn ngữ điền tờ khai, là tiếng Anh hoặc tiếng Pháp (I want service in English /French)
    • Chọn loại visa bạn muốn xin: Visitor visa (Visa du lịch) hoặc Transit visa (visa quá cảnh).
  • Phần 2. Personal Details – Thông tin cá nhân. Trong phần này bạn cần điền các thông tin:
    • Family name – Họ
    • Given Name Tên đệm và tên
    • Have you ever used any other name – Bạn có từng dùng tên gọi nào khác không. Bắt buộc bạn phải tích chọn No (Không), hoặc Yes (Có). Nếu có, bạn điền thông tin và 2 ô bên dưới. Nếu không bạn bỏ qua và đi đến các thông tin tiếp theo.
    •  Sex – Giới tính
    • Date of birth: Ngày sinh
    • Place of birth – Nơi sinh. Trong phần này có 2 mục là:
      • City/Town – Tỉnh/Thị trấn
      • Country or Territory – Quốc gia hoặc Lãnh thổ
    • Citizenship – Quốc tịch: Chọn Vietnam từ ô tương ứng
    • Current country or territory of residence Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đang cư trú. Trong phần này bạn điền thông tin về:
      • Country or territory Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
      • Status – Trạng thái: Chọn mục tương ứng, bao gồm:
        • Citizen – Công dân
        • Permanent resident – Thường trú nhân
        • Visitor – Khách du lịch
        • Worker – Người lao động
        • Student – Học sinh/sinh viên
        • Other – Khác
        • Protected Person – Người được bảo hộ
        • Refugee claimant – Người xin tị nạn
    • Country or Territory where applying – Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khi xin visa Canada. Trong ô này, bạn tích chọn No (Không) nếu không giống với Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đang cư trú, và điền thông tin cụ thể, còn nếu giống bạn chọn Yes (Có) và bỏ qua các ô cần điền.
    • Your current marital statusTình trạng hôn nhân hiện nay. Ở ô này bạn chọn mục tương ứng, và nếu đã kết hộn thì bạn điền ngày kết hôn vào ô bên cạnh cùng thông tin vợ/chồng.
    • Have you ever previously been married or in a common-law relationship?– Trước đây bạn đã từng kết hôn chưa. Mục này, bạn chọn No (Không), hoặc Yes (Có).
  • Phần 3. Language – Ngôn ngữ. Phần này là phần chọn các ngôn ngữ bạn biết bao gồm:
    • Native language/Mother tongue – Tiếng mẹ đẻ
    • Are you able to communicate in English and/or French? – Bạn có thể giao tiếng bằng tiếng Anh và/hoặc tiếng Pháp không
    • Have you taken a test from a designated testing agency to assess your proficiency in English or FrenchBạn đã bao giờ thi đánh giá khả năng tiếng Anh tại tiếng Pháp tại một tổ chức thi được chỉ định chưa. Mục này, bạn chọn No (Chưa), hoặc Yes (Rồi).
  • Phần 4: Passport – Phần thông tin hộ chiếu, bao gồm
    • Passport number – Số hộ chiếu
    • Country or Territory of issue – Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cấp
    • Issue date – Ngày cấp
    • Expiry date – Ngày hết hạn
    • For this trip, you will use a passport issued by the Ministry of Foreign Affairs in Taiwan that include your personal identification number? – Trong chuyến du lịch này, bạn sẽ sử dụng hộ chiếu do Bộ Ngoại giao Đài Loan cấp có cả số nhận diện cá nhân phải không. Mục này, bạn chọn No (Không), hoặc Yes (Có).
    • For this trip, you will use a National Israeli passport? – Trong chuyến du lịch này, bạn sẽ sử dụng hộ chiếu quốc gia Israel phải không.  Mục này, bạn chọn No (Không), hoặc Yes (Có).
  • Phần 5. National Identity Document – Giấy tờ tùy thân quốc gia
    • Phần này là phần trả lời câu hỏi Do you have a national identity document – Bạn có giấy tờ tùy thân không? Nếu có, chọn Yes và điền thông tin lên quan, nếu không chọn No và không phải điền các thông tin bên dưới.
  • Phần 6. US PR Card – Thẻ Thường trú nhân Mỹ
    • Nếu bạn có thẻ thường trú nhân Mỹ hợp pháp và thẻ xanh còn hiệu lực, hãy chọn Yes (Có) và điền thông tin liên quan bên dưới. Nếu không, hãy chọn No (Không)
  • Phần 7.  Contact information – Thông tin liên hệ. Phần này bạn điền thông tin:
    • Current mailing address – Địa chỉ nhận thư, bao gồm
      • Street name – Tên đường/phố
      • City/town – Thành phố/Thị trấn
      • Country or Territory – Quốc gia hoặc Vùng lãnh thổ
    • Residential address – Địa chỉ cư trú. Nếu giống với địa chỉ nhận thư, chọn Yes và không phải điền thông tin bên dưới. Nếu khác, chọn No và điền thông tin bên dưới.
  • Phần 8. Details of visit to Canada – Chi tiết chuyến thăm Canada. Phần này bao gồm các thông tin:
    • Purpose of my visit – Mục đích chuyến đi. Bạn chọn mục tương ứng từ danh sách có sẵn.
    • Indicate how long you plan to stay – Thời gian lưu trú dự kiến: From (từ ngày) to (đến ngày)
    • Name, address and relationship with any persons(s) or institution(s) will visit – Tên, địa chỉ và mối quan hệ với người hoặc tổ chức sẽ đến thăm.
  • Phần 9. Education – Trình độ giáo dục
    • Phần này bạn trả lời câu hỏi Have you had any post secondary education (including university, college or apprenticeship training)? – Bạn đã từng học đại học, cao đẳng, học nghề chưa? – Nếu Chưa, bạn chọn No và bỏ qua mục bên dưới, nếu đã, bạn chọn Yes, và điền các thông tin bên dưới.
  • Phần 10. Employment – Việc làm. Phần này để bạn nói chi tiết về quá trình làm việc, bao gồm:
    • From – To – Từ ngày … đến ngày
    • Current activity/Occupation – Nghề nghiệp hiện nay
    • Company/Employer/Facility name – Công ty
    • City/Town – Thành phố/Thị trấn
    • Country or Territory – Quốc gia hoặc Vùng lãnh thổ
  • Phần 11. Background information – Thông tin cơ sở. Phần này là phần thông tin bắt buộc với những người đủ 18 tuổi trở lên.
  • Phần 12. Signature – Ký tên.

Như vậy, VISANA đã cùng bạn hoàn thành toàn bộ các bước để điền tờ khai xin visa Canada form IMM5257. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khan nào trong việc điền tờ khai này, hãy liên hệ với VISANA theo hotline 1900 0284 để được hướng dẫn cụ thể.

2. Hướng dẫn điền tờ khai thông tin gia đình (Form IMM5645)

Trước khi điền tờ khai này, bạn phải lưu ý các vấn đề sau:

  • Tất cả tên trong tờ khai đều phải điền bằng tiếng Anh và tiếng Việt có dấu.
  • Phải khai đầy đủ thông tin về TẤT CẢ các thành viên trong gia đình, dù cho thành viên đó có đi cùng bạn hay không.
  • Nếu phần diện tích để điền không đủ, bạn hoàn toàn có thể in một trang bổ sung có phần phù hợp để hoàn thành và nộp kèm Tờ khai này.
  • Định dạng ngày tháng trong đơn phải là định dạng Năm/tháng/ngày (năm đủ 4 chữ số, ngày và tháng đủ 2 chữ số)

Bây giờ là phần điền tờ khai thông tin gia đình khi xin visa Canada (Form IMM5645)

Tờ khai thông tin gia đình để xin visa Canada bao gồm 4 phần cụ thể như sau:

  • PHẦN A: Thông tin về đương đơn và các thành viên trong gia đình của đương đơn. Phần này bao gồm các thông tin:
    • Full name – họ tên,
    • Relationship – Mối quan hệ với đương đơn,
    • Date of birth – Ngày sinh,
    • Country of birth -Quốc gia sinh – Việt Nam,
    • Marital Status – Tình trạng hôn nhân,
    • Present address – Địa chỉ hiện nay, nếu đã mất, ghi rõ thành phố và ngày mất,
    • Present Occupation – Nghề nghiệp hiện nay,
    • Will accompany you to Canada – Có đi cùng bạn đến Canada không: Trong phần này bạn tích chọn Yes (Có), hoặc No (không).
    • Các thông tin cần điền tương ứng với ô Mối quan hệ với đương đơn đã có sẵn trong đơn, bao gồm:
      • Applicant – Đương đơn
      • Spouse or common-law partner – Vợ/chồng
      • Mother – Mẹ
      • Father – Bố
    • Nếu chưa có Vợ/chồng, bạn chỉ cần ký tên và ghi rõ ngày tháng ở cuối phần A.
  • PHẦN B: Con
    • Phần này điền thông tin về tất cả con gái, con trai của bạn, kể cả con nuôi, con riêng của vợ/chồng, nếu có, không kể các con bao nhiêu tuổi.
      • Các nội dung thông tin cần điền tương tự như phần A.
      • Phần Mối quan hệ với đương đơn, bạn cần điền tiếng Anh như sau:
        • Son (Con trai),
        • Daughter (Con gái)
        • Adopted (Con nuôi)
        • Step child (Con riêng của vợ/chồng)
      • Nếu chưa có con đẻ, con nuôi và con riêng, bạn hãy đọc và ký tên và ô bên dưới cùng của PHẦN B, và ký tên, đề ngày tháng.
  • PHẦN C: Phần này để điền thông tin về anh/chị/em của bạn (kể cả anh/chị/em cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha, hoặc anh/chị/em là con riêng của bố/mẹ).
    • Các nội dung thông tin cần điền tương tự như phần A.
    • Phần Mối quan hệ với đương đơn, bạn cần điền tiếng Anh như sau:
    • Brother (Anh/em trai),
    • Sister (Chij/em gái)
    • Half-brother (Anh/em trai cùng mẹ khác cha/cùng cha khác mẹ)
    • Half-sister (Chị/em gái cùng mẹ khác cha/cùng cha khác mẹ)
    • Stepbrother (Anh/em trai là con riêng của bố/mẹ)
    • Stepsister (Chị/em gái là con riêng của bố/mẹ)
  • PHẦN D: Xác nhận
    • Phần này dành để bạn xác nhận thông tin kê khai hoàn toàn chính xác, ký tên và ghi rõ ngày tháng.

Như vậy, các bạn cùng VISANA đã đi hết các bước trong hướng dẫn điền mẫu tờ khai xin visa Canada du lịch. Nếu có bất kỳ thắc mắc hay cần hỗ trợ, bạn hãy liên hệ với VISANA ngay nhé.

Tư vấn tờ khai xin visa Canada?

Liên hệ ngay với VISANA

1900 0284